Ở bài trước, chúng ta đang tìm cách giải quyết vấn đề táo và chuối. Làm thế nào để tìm ra giá của sự vật khi chúng ta chỉ có tổng hóa đơn. Chúng ta đã đi qua vector, và bây giờ sẽ xem xét đến các ma trận.
Hiểu một cách đơn giản, ma trận là một mảng chữ nhật - gồm các số được sắp xếp theo hàng và cột, và từng ô trong ma trận được gọi là các phần tử.
Ngoài ra, chúng ta cũng sẽ tiếp cận với bài toán giải hệ phương trình. Ma trận chính là chìa khóa chính để giải quyết bài toán này.
Mục Tiêu
- Hiểu ma trận là gì và ma trận thay đổi như thế nào khi áp dụng phép biến đổi.
- Giải thích và tính toán nghịch đảo và định thức của ma trận.
- Xác định và giải thích cách tính toán các nghịch đảo và điều gì sai.
Nội Dung
Giới thiệu về ma trận
Ở bài trước, chúng ta đang tìm cách giải quyết vấn đề táo và chuối. Làm thế
nào để tìm ra giá của sự vật khi chúng ta chỉ có tổng hóa đơn. Chúng ta đã
đi qua vector, và bây giờ sẽ xem xét đến các ma trận.
Hiểu một cách đơn giản, ma trận là một mảng chữ nhật - gồm các số được sắp
xếp theo hàng và cột, và từng ô trong ma trận được gọi là các phần tử.
Ngoài ra, chúng ta cũng sẽ tiếp cận với bài toán giải hệ phương trình. Ma
trận chính là chìa khóa chính để giải quyết bài toán này.
Ma trận, vector và bài toán giải hệ phương trình
Các phép toán cơ bản với ma trận
-
Cộng / Trừ ma trận
- Chỉ thực hiện được nếu cùng kích thước.
- Cộng/Trừ từng phần tử cùng chỉ số.
-
Nhân ma trận
- Nếu 𝐴 là và 𝐵 là thì 𝐴𝐵 tồn tại và là
- Công thức hàng × cột:
Lưu ý: phép nhân ma trận không giao hoán: -
Nhân ma trận với scalar
Nhân từng phần tử với số vô hướng :
Ví dụ:
Ma trận trong đại số tuyến tính: Hoạt động trên vector
Trước hết, chúng ta sẽ xem xét cách sử dụng ma trận làm công cụ để giải
quyết các bài toán đại số tuyến tính và biến đổi vector thông qua các phép
biến đổi dành cho ma trận.
📘Cách hiểu trực quan:
- Có thể coi phép nhân ma trận là phép nhân tổng vector của các vector cơ sở đã biến đổi.
- Ma trận [A] cho chúng ta biết các vector cơ sở đi đâu.
Sử dụng ma trận để dịch chuyển không gian ra sao?
Chúng ta sẽ học về các phép biến đổi cơ bản trong ma trận: Xoay, đối xứng,
phép nhân.
Ma trận = Phép biến đổi tuyến tính
Trong hình học, một vector
là một điểm hoặc mũi tên trong mặt phẳng.
Một ma trận
khi nhân với vector
, sẽ biến đổi nó:
→ nghĩa là ma trận thay đổi vị trí, hướng, hoặc độ dài của vector. Đây chính
là cách mô tả các phép xoay, phóng to, co lại, phản chiếu (đối xứng), v.v.
Các phép biến đổi ma trận
Phép nhân ma trận chỉ có tính chất kết hợp mà không có tính chất giao hoán.
Chúng ta cùng tìm hiểu kỹ hơn để chứng minh và hiểu rõ được mệnh đề này
trong bài học dưới đây.
Kết hợp các phép biến đổi ma trận
Ma trận nghịch đảo và Det của ma trận
Ma trận nghịch đảo của một ma trận A là ma trận B sao cho AB = I (ma trận
đơn vị). A được gọi là một ma trận khả nghịch nếu A là một ma trận vuông và
có ma trận nghịch đảo B trong phép nhân ma trận.
📘Cách hiểu trực quan:
Ma trận nghịch đảo của ma trận vuông A là ma trận A⁻¹ sao cho:
Trong đó I là ma trận đơn vị (giống như số 1 trong phép nhân thông thường).
🔹 Tính chất:
-
Chỉ ma trận có định thức khác 0 mới có nghịch đảo.
- Nghịch đảo giống như “chia” trong số học:
-
🔹 Cách tính nghịch đảo cho ma trận 2×2:
Ví dụ:
Khi tiếp cận với hệ phương trình tuyến tính, phương pháp khử là phương pháp
đầu tiên chúng ta được tiếp cận. Cùng nhau nhắc lại và tìm hiểu kỹ hơn về
phương pháp này.
Giải bài toán hệ phương trình tuyến tính bằng phương pháp khử
Chúng ta có thể áp dụng phương pháp khử để tính toán ra ma trận nghịch đảo
của ma trận A.
Từ phương pháp khử đến phương pháp tìm kiếm ma trận nghịch đảo
Định thức (Determinant) — ký hiệu là det(A) hoặc |A|
🔹 Định nghĩa:
Det (Định thức) là một hàm cho mỗi ma trận vuông A, tương ứng với số vô
hướng, ký hiệu là det(A). Ý nghĩa hình học của định thức là tỷ lệ xích cho
thể tích khi A được coi là một biến đổi tuyến tính. Định thức được sử dụng
để giải (và biện luận) các hệ phương trình đại số tuyến tính.
Det(A) = 0 đồng nghĩa với việc A không phải là một ma trận tuyến tính, có
nghĩa là nghịch đảo của ma trận A không tồn tại.
📘Cách hiểu trực quan:
Định thức của một ma trận vuông (n×n) là một số thể hiện mức độ co giãn
(scale) của phép biến đổi tuyến tính mà ma trận đó thực hiện.
=> Nói một cách dễ hiểu: Nếu bạn coi ma trận như một phép
“biến đổi không gian” → thì định thức cho biết diện tích (hoặc thể tích)
bị thay đổi bao nhiêu lần sau khi biến đổi.
🔹 Cách tính cho ma trận 2×2:
Giả sử
thì
🔹 Ý nghĩa hình học:
Nếu det(A) = 1: phép biến đổi giữ nguyên diện tích.
Nếu det(A) > 1: phép biến đổi phóng to diện tích.
Nếu 0 < det(A) < 1: thu nhỏ.
Nếu det(A) = 0: ma trận làm mất một chiều (biến không gian 2D thành 1D hoặc điểm), và
không thể nghịch đảo được.
Nếu det(A) < 0: phép biến đổi bao gồm cả phản chiếu (lật hướng).
Det và sự nghịch đảo
Vector và Matrix với numpy
Cùng ôn lại một số phép toán thực hiện trên vector và ma trận thông qua thư
viện numpy ở bài đọc dưới đây.
Tài liệu đọc:
Đại số tuyến tính - deepai-book
Chú ý: Ở phần code có 2 option là pytorch và numpy, các bạn click
vào option "numpy" để xem qua các đoạn code mẫu bằng numpy trước.
Tổng Kết
Sau bài viết này, bạn đã nắm được:
- Cách sử dụng ma trận sử dụng các công cụ để giải các bài toán đại số tuyến tính và sử dụng đối tượng biến đổi vector.
- Cách giải hệ phương trình tuyến tính bằng ma trận, sau đó chúng ta sẽ tìm hiểu về ma trận nghịch đảo và định thức.
- Xem xét các trường hợp ma trận đặc biệt có nghĩa là định thức bằng 0 hoặc trong đó ma trận không thể nghịch đảo - các trường hợp mà thuật toán cần đảo ngược ma trận sẽ không thành công.
Nguồn: Funix, Imperial College, AI (ChatGPT)
